越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thắt chặt” (1)
thắt chặt

英语
动tie on, fasten
thắt chặt dây
tie a string
相关词“thắt chặt” (1)
thắt chặt chi tiêu
英语
短语Tighten spending
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
Customers are tightening their spending.
短语“thắt chặt” (2)
thắt chặt dây
tie a string
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
Customers are tightening their spending.
